comida

/koˈmiða/
nounCơ bản
trang trọng

Thức ăn, đồ ăn

La comida española es deliciosa.

Thức ăn Tây Ban Nha rất ngon.

¿Qué comida prefieres?

Bạn thích ăn món gì?

💡

Từ này thường dùng để chỉ bữa ăn chính hoặc thức ăn nói chung.

Cụm từ kết hợp

comida rápidathức ăn nhanhcomida caserathức ăn nhà làmcomida basurathức ăn rác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ir a comercụm từ
đi ăn
hacer la comidacụm từ
nấu ăn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Ghi nhớ rằng 'comida' thường dùng cho bữa ăn trưa, còn 'cena' dùng cho bữa tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'comida', có nghĩa là 'được ăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'comida' thường dùng để chỉ bữa ăn trưa, còn 'cena' dùng cho bữa tối.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt