casa

/ˈkasa/
nhà

Mi casa es tu casa.

Nhà tôi là nhà bạn.


trang trọng

Một tòa nhà nơi người sống, thường là nơi cư trú của một gia đình.

Compré una casa en las afueras de la ciudad.

Tôi đã mua một ngôi nhà ở ngoại ô thành phố.

Từ này thường dùng để chỉ nhà ở, có thể là nhà riêng, biệt thự, hoặc căn hộ.

trang trọng

Một tổ chức hoặc cơ sở hoạt động như một nhà.

La Casa de la Moneda es un museo en Madrid.

Nhà tiền đúc là một bảo tàng ở Madrid.

Dùng để chỉ các cơ sở như nhà xuất bản, nhà hàng, hoặc các tổ chức khác.

Cụm từ kết hợp

casa de camponhà ở nông thôncasa de huéspedesnhà kháchcasa de modanhà thiết kế thời trang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mi casa es tu casacụm từ
nhà tôi là nhà bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'casa' thường dùng để chỉ nhà ở, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cơ sở khác như nhà xuất bản hoặc nhà hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'casa', có nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'casa' thường dùng để chỉ nhà ở, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cơ sở khác như nhà xuất bản hoặc nhà hàng.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt