mal

/mal/
tồi tệ

El servicio fue mal.

Dịch vụ rất tệ.


thông thường

Tồi tệ, không tốt, không ổn.

El tiempo está mal hoy.

Thời tiết tệ hôm nay.

Me siento mal.

Tôi cảm thấy không khỏe.

Dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn.

Cụm từ kết hợp

mal hecholàm tệmal tiempothời tiết tệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar malcụm từ
không khỏe
hacer malcụm từ
làm tổn hại

Mẹo hay

Sử dụng 'mal' với động từ

'Mal' thường đi kèm với động từ như 'estar', 'hacer', hoặc 'sentir' để miêu tả tình trạng tồi tệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'malus' có nghĩa là 'tồi tệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, thời tiết, hoặc chất lượng của một vật.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt