Looking up...
Nhóm người liên kết với nhau qua mối quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, sống chung một nhà.
La familia es la base de la sociedad.
Gia đình là nền tảng của xã hội.
Celebramos el cumpleaños de la familia.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật gia đình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình mở rộng (công, bà, chú, bác, anh chị em họ).
Khi nói về gia đình trong các văn bản chính thức hoặc hội thoại nghiêm túc, 'familia' là từ phù hợp nhất.
'Familia' là danh từ, còn 'familiar' là tính từ có nghĩa là 'quan tâm, thân mật'.
Từ gốc Latinh 'familia', có nghĩa là 'nhóm người sống chung nhà', ban đầu chỉ nhóm nô lệ và gia đình chủ nhà.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'familia' thường được sử dụng với nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt, bao gồm cả gia đình mở rộng.