familia
/faˈmilja/Nhóm người liên kết với nhau qua mối quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, sống chung một nhà.
La familia es la base de la sociedad.
Gia đình là nền tảng của xã hội.
Celebramos el cumpleaños de la familia.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật gia đình.
Từ này thường được sử dụng để chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái) hoặc gia đình mở rộng (công, bà, chú, bác, anh chị em họ).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'familia' trong ngữ cảnh chính thức
Khi nói về gia đình trong các văn bản chính thức hoặc hội thoại nghiêm túc, 'familia' là từ phù hợp nhất.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'familiar'
'Familia' là danh từ, còn 'familiar' là tính từ có nghĩa là 'quan tâm, thân mật'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'familia', có nghĩa là 'nhóm người sống chung nhà', ban đầu chỉ nhóm nô lệ và gia đình chủ nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'familia' thường được sử dụng với nghĩa rộng hơn so với tiếng Việt, bao gồm cả gia đình mở rộng.