Looking up...
Mi amigo y yo vamos al cine.
Bạn tôi và tôi đi xem phim.
Người bạn thân hoặc người bạn thân thiết.
Ella es mi mejor amiga desde la infancia.
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi từ khi còn nhỏ.
Los amigos se apoyan en los momentos difíciles.
Bạn bè hỗ trợ nhau trong những lúc khó khăn.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không chính thức.
Từ 'amigo' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và không chính thức. Trong các ngữ cảnh chính thức, từ 'compañero' hoặc 'colega' có thể được sử dụng thay thế.
Từ 'amigo' có thể được sử dụng ở số ít để chỉ một người bạn hoặc ở số nhiều ('amigos') để chỉ nhiều người bạn.
Từ gốc Latinh 'amicus', có nghĩa là 'bạn bè'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'amigo' thường được sử dụng để chỉ bạn bè thân thiết. Trong các ngữ cảnh chính thức, từ 'compañero' hoặc 'colega' có thể được sử dụng thay thế.