adiós

/aˈðjos/
interjectionCơ bản
thông thường

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi rời khỏi một nơi hoặc kết thúc cuộc hội thoại.

Adiós, amigos. Nos vemos mañana.

Tạm biệt, các bạn. Chúng ta gặp lại nhau mai.

Dijo adiós con la mano y salió de la habitación.

Anh ấy chào tay và ra khỏi phòng.

💡

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi kết thúc một cuộc hội thoại.

Cụm từ kết hợp

decir adiósnói tạm biệtdar un adióschào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hasta luegocụm từ
hẹn gặp lại sau
hasta la vistacụm từ
tạm biệt, hẹn gặp lại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'adiós' khi tạm biệt

Dùng 'adiós' khi bạn rời khỏi một nơi hoặc kết thúc cuộc hội thoại, đặc biệt là khi không chắc chắn sẽ gặp lại người đó trong thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'adiós' và 'hasta luego'

'Adiós' thường dùng khi tạm biệt lâu dài, còn 'hasta luego' dùng khi hẹn gặp lại sau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ad deos' có nghĩa là 'đến với các vị thần', ban đầu dùng để chúc may mắn cho người đi.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'adiós' thường dùng khi tạm biệt lâu dài hoặc kết thúc một cuộc hội thoại. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'tạm biệt' hoặc 'chào tạm biệt' tương đương.

Phân tích từ

a
đến
prefix
+
diós
với các vị thần
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt