escuela

/esˈkwela/
nounCơ bản
trang trọng

Nơi học tập cho học sinh, thường từ tiểu học đến trung học.

La escuela primaria comienza a las 8 de la mañana.

Trường tiểu học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

💡

Từ này thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở.

Cụm từ kết hợp

ir a la escuelađi họcescuela primariatrường tiểu họcescuela secundariatrường trung học

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'escuela' thường dùng cho cấp tiểu học và trung học, trong khi 'universidad' dùng cho cấp đại học.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'schola', có nghĩa là 'nơi học tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'escuela' thường dùng để chỉ trường học cấp cơ sở, trong khi 'colegio' có thể dùng cho cấp trung học.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt