bien

/bjɛn/
adverbCơ bản
trang trọngthông thường

Tốt, hay, hoặc đúng

Todo está bien.

Mọi thứ đều tốt.

Hizo bien en estudiar.

Anh ấy đã làm đúng việc khi học.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự hài lòng hoặc sự phù hợp.

thông thường

Thật ra, thực ra (dùng để nhấn mạnh)

Bien, no me gusta.

Thật ra, tôi không thích.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự khác biệt với ý kiến trước đó.

Cụm từ kết hợp

estar bienđược tốthacer bienlàm đúng việcbien hecholàm tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bien hechocụm từ
làm tốt
bien dichocụm từ
nói hay

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bien' với động từ

Từ 'bien' thường đi kèm với động từ để chỉ sự phù hợp hoặc sự hài lòng, ví dụ: 'Hizo bien en estudiar'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bien' và 'bueno'

'Bien' là một trạng từ, trong khi 'bueno' là một tính từ. Ví dụ: 'Él es bueno' (Anh ấy tốt) và 'Él lo hizo bien' (Anh ấy đã làm tốt việc đó).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'bene', có nghĩa là 'tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bien' thường được sử dụng như một từ bổ nghĩa cho động từ hoặc trạng từ để chỉ sự phù hợp hoặc sự hài lòng.

Phân tích từ

bien
tốt, hay, hoặc đúng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt