bien
/bjen/adverb★Cơ bản— tốt
thông thường
Tốt, ổn, không có vấn đề gì.
¿Cómo estás?
Bạn khỏe không?
Sí, todo está bien.
Vâng, mọi thứ đều tốt.
💡
Dùng để mô tả tình trạng tốt, ổn, hoặc không có vấn đề gì.
thông thường
Rất tốt, xuất sắc.
¡Lo hiciste bien!
Bạn đã làm rất tốt!
💡
Dùng để khen ngợi hoặc tán dương ai đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'bien' trong câu hỏi
Trong câu hỏi, 'bien' thường được dùng với 'estar' để hỏi về tình trạng của ai đó, ví dụ: '¿Estás bien?'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bien' và 'bueno'
'Bien' là một từ riêng biệt, trong khi 'bueno' là một tính từ. Ví dụ: 'Estoy bien' (Tôi ổn) vs. 'Es un buen libro' (Đây là một cuốn sách tốt).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'bene', có nghĩa là 'tốt'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'bien' thường được dùng như một từ riêng biệt để mô tả tình trạng tốt hoặc ổn. Nó cũng có thể được dùng để khen ngợi hoặc tán dương ai đó.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt