個人向け|教師向け
Vocapedia
ログイン無料で試す
ログイン

スペイン語の語彙

103 words · Page 1 of 6

hola
xin chào
adiós
tạm biệt
gracias
cảm ơn
por favor
xin vui lòng
perdón
xin lỗi
sí
vâng / yes
no
không
buenos días
chào buổi sáng
buenas noches
chào buổi tối
¿cómo estás?
bạn khỏe không?
bien
tốt / well
mal
tệ / bad
agua
nước
comida
thức ăn
casa
nhà
amigo
bạn bè
amor
tình yêu
familia
gia đình
trabajo
công việc
escuela
trường học

単語

  • 今年の言葉
  • 最近の検索
  • マイ辞書

言語

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

機能

  • 今年の言葉
  • マイコレクション
  • 復習
  • 学習リソース
  • コミュニティコレクション

学習

  • 使い方
  • 学習ガイド
  • 言語学習のコツ
  • よくある質問
  • はじめる

コミュニティ

  • フォーラム
  • ブログ
  • ヘルプセンター
  • パートナーシップ

について

  • Vocapediaについて
  • お問い合わせ
  • フィードバック

法的事項

  • 利用規約
  • プライバシーポリシー
  • Cookieポリシー
  • アクセシビリティ
  • GDPR準拠
© 2026 Vocapedia. 全著作権所有.