bài học

bài học
教训

Mỗi lần thất bại đều là một bài học cho cuộc đời.

每次失败都是人生的一课。


一般

从经验或错误中获得的知识或教训

Bài học quan trọng nhất trong cuộc sống là biết cách học hỏi từ những sai lầm.

人生中最重要的教训是学会从错误中学习。

Chúng ta học được nhiều bài học từ cuộc chiến này.

我们从这场战争中学到了很多教训。

常用于描述从经历中获得的智慧或经验

相关短语

专业提示

使用场景

多用于正式或反思性的语境,如讨论经验或教训时

黄金法则

正确用法

通常与 'học'(学习)或 'giáo huấn'(教训)搭配使用

词源

由 'bài'(课程)和 'học'(学习)组成,指通过学习获得的知识或教训

用法说明

通常用于正面的学习经历,强调从经验中获得的智慧

单词拆解

bài
课程
root
+
học
学习
root
Từ Điển Việt Trung