biết đến
/bjɛ́t ɗɛ̀n/phrase★中级— 广为人知
正式
指某人或某事物被广泛了解或知晓。
Nhiều người biết đến anh ấy nhờ tài năng âm nhạc của mình.
很多人因为他的音乐才华而了解他。
Công ty này biết đến với sản phẩm chất lượng cao.
这家公司以高质量的产品闻名。
💡
通常用于描述某人或某事物的知名度或影响力。
相关短语
💡专业提示
使用场景
多用于描述人或事物的知名度,如 'biết đến nhờ tài năng'(因才华而闻名)。
⚡黄金法则
正式用法
多用于正式场合,如新闻报道、介绍等。
📖词源
由 'biết'(知道)和 'đến'(到达)组成,表示信息或名声的传播。
📝用法说明
多用于正式场合,强调知名度或影响力。
单词拆解
biết
知道
rootđến
到达
rootTừ Điển Việt Trung