Looking up...
từ chối, không chấp nhận (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, mạng xã hội)
Cô ấy bo tất cả lời mời của anh ta.
她拒绝了他所有的邀请。
Đừng bo tin nhắn của tôi nữa!
别再屏蔽我的消息了!
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh mạng xã hội (social media), trò chuyện trực tuyến hoặc cuộc gọi. Có thể dịch là 'block', 'ignore' tùy ngữ cảnh.
bỏ đi, loại bỏ (hành động loại bỏ thứ gì đó)
Anh ấy bo hết đồ cũ đi.
他把旧东西都扔掉了。
Ít phổ biến hơn nghĩa 'từ chối' trong giao tiếp hàng ngày.
trong ngữ pháp: từ viết tắt của 'bởi vì' (ít dùng)
Bo trời mưa, chúng tôi ở nhà.
因为下雨,我们待在家里。
Hiếm khi xuất hiện trong văn viết chính thức, chủ yếu trong văn nói hoặc tin nhắn.
Dùng 'bo' khi muốn diễn đạt hành động từ chối, không chấp nhận hoặc loại bỏ thứ gì đó trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là trên mạng xã hội hoặc tin nhắn. Ví dụ: 'Tôi bo hết những người quấy rối.'
'Bo' là từ lóng, ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng. 'Bỏ' là từ chính thức hơn, có nghĩa rộng hơn (bỏ đi, bỏ cuộc, bỏ học...). Không nên thay thế 'bỏ' bằng 'bo' trong văn viết trang trọng.
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '拋' (pāo, ném bỏ) hoặc '拒' (jù, từ chối). Trong tiếng Việt hiện đại, 'bo' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mạng xã hội và giao tiếp không trang trọng.
1. 'Bo' là từ lóng, thường dùng trong giao tiếp trẻ em, sinh viên hoặc trên mạng xã hội. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. 2. Trong ngữ cảnh 'từ chối', 'bo' có thể hiểu là 'block' (trên mạng xã hội) hoặc 'ignore' (trong cuộc trò chuyện). 3. Khi dùng với nghĩa 'loại bỏ', 'bo' gần nghĩa với 'bỏ đi' nhưng ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói.