Looking up...
“Lễ khánh thành tòa nhà mới diễn ra vào sáng nay.”
新大楼的落成典礼今早举行。
庆祝典礼,尤指建筑物落成或工程竣工的仪式
Lễ khánh thành trường đại học thu hút đông đảo quan khách.
大学落成典礼吸引了大批嘉宾。
常用于正式场合,如建筑竣工、项目启动等。
庆祝、庆贺
Công ty tổ chức lễ khánh thành sản phẩm mới.
公司举办新产品庆祝典礼。
可用于产品发布、项目启动等庆祝活动。
「khanh」强调典礼或仪式,如建筑落成;「kỷ niệm」指一般的纪念活动或周年庆。
在正式文书或新闻稿中,优先使用「khanh」表示庆典,如「lễ khánh thành」
源自汉语「庆」与「成」的组合,意为庆祝完成。在越南语中沿用其正式庆祝意义。
多用于正式书面语或新闻报道中,口语中较少使用。