Looking up...
Chúng tôi đang tìm kiếm một khu đất có giá tại trung tâm thành phố.
我们正在寻找市中心一块有价土地。
指具有明确市场价值且可交易的土地
Khu đất này có giá trị cao vì nằm ở vị trí đắc địa.
这块土地因位于黄金地段而价值高。
Doanh nghiệp cần mua khu đất có giá để xây dựng nhà máy mới.
企业需要购买有价土地以建设新工厂。
常用于房地产交易、投资或法律文件中。
‘khu đất có giá’指具体的土地区域,而‘giá đất’仅指土地的价格。例如:‘khu đất này có giá cao’(这块土地价格高)强调土地本身,而‘giá đất tại khu vực này tăng’(该地区土地价格上涨)强调价格变动。
交易‘khu đất có giá’前,必须核实土地使用权证(sổ đỏ)、地籍图、以及是否存在抵押或纠纷。未经登记的土地即使‘có giá’也可能无法交易。
由‘khu đất’(土地区域)+‘có giá’(有价格)组合而成,强调土地的商业可交易性。
在越南法律与商业文件中,‘khu đất có giá’通常指已完成土地使用权登记、可办理交易手续的土地。