không cần

không cần
不需要

Bạn không cần lo lắng về điều đó.

你不需要担心那件事。


非正式

表示某事物或行为不需要或不必做。

Không cần nói nhiều, tôi đã hiểu.

不需要多说,我已经明白了。

Không cần phải lo lắng, mọi thứ sẽ ổn.

不需要担心,一切都会好的。

常用于日常对话中,表示不需要某个动作或行为。

相关短语

专业提示

使用场景

在日常对话中,'không cần' 更口语化,而 'không cần thiết' 更正式。

词源

由 'không'(不)和 'cần'(需要)组成,表示不需要。

用法说明

在正式场合中,可以用 'không cần thiết' 替代 'không cần'。

单词拆解

không
prefix
+
cần
需要
root
Từ Điển Việt Trung