Looking up...
Tôi đã sống ở đây trong khoảng thời gian ba năm.
我在这里生活了三年(的一段时间)。
一段特定的持续时间,尤指从过去到现在或未来的某个时段
Trong khoảng thời gian này, tôi đã học được rất nhiều điều.
在这段时间里,我学到了很多东西。
Anh ấy đã biến mất trong khoảng thời gian dài.
他消失了一段很长的时间。
通常用于描述过去、现在或未来的一个连续时段,强调其持续性。
‘khoảng thời gian’强调一个具体的、有明确起止的时间段;而‘thời gian’泛指时间概念本身。例如:‘Tôi đã chờ khoảng thời gian dài’(我等了很长一段时间)强调等待的持续过程,而‘Thời gian trôi nhanh’(时间过得很快)泛指时间流逝。
使用‘khoảng thời gian’时,通常暗示时间段有明确的起止点。若仅泛指时间长度,可用‘thời gian’或‘bao lâu’(多久)。例如:‘Bạn đã ở đây bao lâu?’(你在这里多久了?)比‘Bạn đã ở đây trong khoảng thời gian bao lâu?’更自然。
由两个越南语词组成:'khoảng'(表示‘段落’或‘间隔’)+ 'thời gian'(表示‘时间’)。整体表达‘一段持续的时间’。
常用于书面或正式口语中,强调时间段的连续性。在口语中有时可简化为‘thời gian’但语义稍弱。