khoảng thời gian

/xwaŋ˧ˀ˨ʔ tʰəːj˨˩ zaːn˧/
noun中级 一段时间
正式

一段特定的持续时间,尤指从过去到现在或未来的某个时段

Trong khoảng thời gian này, tôi đã học được rất nhiều điều.

在这段时间里,我学到了很多东西。

Anh ấy đã biến mất trong khoảng thời gian dài.

他消失了一段很长的时间。

💡

通常用于描述过去、现在或未来的一个连续时段,强调其持续性。

💡专业提示

区分‘khoảng thời gian’与‘thời gian’

‘khoảng thời gian’强调一个具体的、有明确起止的时间段;而‘thời gian’泛指时间概念本身。例如:‘Tôi đã chờ khoảng thời gian dài’(我等了很长一段时间)强调等待的持续过程,而‘Thời gian trôi nhanh’(时间过得很快)泛指时间流逝。

黄金法则

时间段表达的精确性

使用‘khoảng thời gian’时,通常暗示时间段有明确的起止点。若仅泛指时间长度,可用‘thời gian’或‘bao lâu’(多久)。例如:‘Bạn đã ở đây bao lâu?’(你在这里多久了?)比‘Bạn đã ở đây trong khoảng thời gian bao lâu?’更自然。

📖词源

由两个越南语词组成:'khoảng'(表示‘段落’或‘间隔’)+ 'thời gian'(表示‘时间’)。整体表达‘一段持续的时间’。

📝用法说明

常用于书面或正式口语中,强调时间段的连续性。在口语中有时可简化为‘thời gian’但语义稍弱。

单词拆解

khoảng
段落、间隔
root
+
thời gian
时间
compound
Từ Điển Việt Trung