Looking up...
Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng.
这家商店有很多顾客。
指购买商品或服务的个人或组织,是商业交易中的消费者一方。
Chúng tôi luôn cố gắng phục vụ tốt nhất cho khách hàng.
我们总是尽力为顾客提供最好的服务。
在商业和营销领域中,'khách hàng'是一个核心概念,指与企业进行交易的消费者。
在正式商务场合中,'khách hàng'是专业术语,指与企业进行交易的消费者。
'khách hàng'通常用于正式商务场合,指购买商品或服务的个人或组织。
由'khách'(客人)和'hàng'(货物)组成,指购买货物或服务的人。
在正式商务场合中,'khách hàng'是专业术语,指与企业进行交易的消费者。在日常交流中,也可以用'người mua'或'người tiêu dùng'来替代。