không bao
几乎不Tôi không bao gặp anh ấy.
我几乎不见他。
非正式
表示某事物几乎不发生或非常少见
Không bao ai đến buổi họp.
几乎没有人来参加会议。
Cô ấy không bao nói dối.
她几乎不说谎。
常用于否定句中,强调程度
相关短语
专业提示
使用场景
多用于否定句中,强调某事物的罕见或不常见
词源
由 'không' 和 'bao' 组合而成,'không' 表示否定,'bao' 表示 '多' 或 '经常'
用法说明
多用于口语,书面语中较少使用
单词拆解
không
不
rootbao
多/经常
rootTừ Điển Việt Trung