Khu cách ly

/xuː kaːk liː/
隔离区

Chúng tôi đang ở trong khu cách ly để ngăn chặn sự lây lan của virus.

我们正在隔离区内,以防止病毒传播。


医学
技术

指为防止传染病传播而设立的特定区域,用于隔离感染者或密切接触者。

Khu cách ly này được thiết kế để bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh dịch.

这个隔离区是为了保护社区免受疫病侵害而设计的。

在疫情期间,隔离区是公共卫生措施的重要组成部分。

相关短语

专业提示

使用场景

在讨论公共卫生政策时,'khu cách ly' 是一个专业术语。

黄金法则

专业术语

在医学或公共卫生背景下使用时,需注意上下文。

词源

由 'khu'(区域)和 'cách ly'(隔离)组成,反映了其功能性定义。

用法说明

在越南语中,'khu cách ly' 通常指公共卫生隔离区,而非个人隔离。

单词拆解

khu
区域
root
+
cách ly
隔离
root
Từ Điển Việt Trung