Looking up...
Công ty đang tìm mua một khu đất rộng 500 mét vuông ở trung tâm thành phố.
公司正在寻购市中心一块五百平方米的地皮。
用于建设或开发的土地区域
Dự án xây dựng khu đất này dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
该建设项目预计今年年底完工。
Chính quyền địa phương quy hoạch khu đất này thành khu dân cư mới.
当地政府将该地块规划为新住宅区。
常用于房地产、建筑或城市规划语境。
'khu đất'强调区域性或规划性用途(如住宅区、工业区),而'miếng đất'通常指具体的小块土地,如'miếng đất 100m²'。
由'khu'(区域)与'đất'(土地)组合而成,强调土地的区域性用途。
在越南语中,'khu đất'通常指已规划或明确用途的土地,如住宅区、工业区或农业用地。与'miếng đất'(小块土地)或'vùng đất'(更广泛的区域)有所区别。