Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 7
Browse VI→KO
144 words • Page 7 of 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tô lâm
/to˧˦ lâm˧˧/
phrase
경찰
túi
/tuj/
noun
가방
túi an sinh
/tuj ʔaːn ʃɨnj/
noun
생활비
tăng phí điện
noun phrase
전기 요금 인상
tươi sáng
/tɨəi˧˧ saːŋ˧˦/
adjective
밝고 희망찬
tương
/tɨəŋ˧˧/
noun
장
tương đậu nành
/tɨəŋ ɗə̂w nə̂j/
noun
두부
tương ớt
/tɨəŋ˧˩ əːt̚˧˥/
noun
고추장 소스
tạ ơn
/taː ʔəːn/
phrase
감사합니다
tạm biệt
/tɐ̀ːmˀɓiə̀t/
interjection
잘 가
tạo dựng
/taːw˧˨ ʔɗɨŋ˧˨/
verb phrase
창조하고 구축하다
tạp chí
/taːp t͡ɕi˧˥/
noun
잡지
tất cả
/tət̚˧˥ kə˧˩/
determiner
모든
tập hợp
/tə̂p hốp/
noun
집합
tỏi
/tɤ̰j˧˩˧/
noun
마늘
tỏi non
/tɔj˧˥ nɔn˧˥/
phrase
생강과 마늘을 함께 사용해 요리하는 것
tỏi xanh
/tɔj˧˩˧ saːn˧˧/
noun
파슬리
tố lôm
/tɔ lɔm/
phrase
사소한 일로 불평하거나 불만을 품다
tốn kém
/tɔn kem/
phrase
비효율적이다
tốn tiền
/tɔn tiən/
phrase
돈을 소비하다
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Next →