For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
tô lâm
/to˧˦ lâm˧˧/
phrase
★
중급
Save to my dictionary
⚖️
법률
격식체
경찰 또는 경찰 조직을 일컬음
Tô lâm là lực lượng bảo vệ an ninh quốc gia.
경찰은 국가 안보를 보호하는 역할을 합니다.
유의어
cảnh sát
công an
Từ Điển Việt Hàn