Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 4
Browse VI→KO
144 words • Page 4 of 8
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thịt tươi
/tʰit tɨəj/
phrase
신선한 고기
thịt vịt
/tʰit˧˨ʔ vḭt˧˨ʔ/
noun
오리 고기
thịt ăn
/tʰit ʔan/
phrase
고기 요리
thổ địa
/tʰo˧˩ ʔɗiəˀ˧˨/
phrase
토지
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
시간
thời gian dài
/tʰəːj zaːn ɗaːj/
phrase
긴 시간
thủy
/tʰwi˧˩/
noun
물
thủy sản
/tʰɨ̰˧˩ saːn˧˥/
noun
수산물
thức uống
/tʰɨ́k ʊəŋ/
noun
음료
thức uống và thức ăn
/tʰɨ́k ʊəŋ və tʰɨ́k ʔaːn/
phrase
음식과 음료
thức ăn
/tʰɨ́k ʔăn/
noun
음식
thực đơn
/tʰɨ̰k̚˧˩ʔ ɗo̰n˨˩/
noun
메뉴
tiktok
/tɪkˈtɒk/
noun
단편 동영상 공유 플랫폼
tinh gọn bộ máy
/tɪŋ zɔ̀n boˀ maj/
verb phrase
기관 간소화
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨəŋ/
noun
백신 접종
tiêu
/tiêu/
noun|verb
후추
tiêu thụ
/tiəw tʰɨ˧˩˧/
noun
소비
tiết kiệm
/tiət kiəm/
phrase
저축하다
tiền
/ti̯ə̀n/
noun
돈
tiền cước internet
noun phrase
인터넷 요금
← Previous
1
2
3
4
5
6
7
8
Next →