Looking up...
Tháng này tăng phí điện khiến nhiều hộ gia đình lo lắng.
이번 달 전기 요금 인상으로 많은 가정이 걱정하고 있다.
전기 사용료가 인상되는 현상
Công ty điện lực thông báo sẽ tăng phí điện vào quý tới.
전력 회사는 다음 분기에 전기 요금을 인상할 예정이라고 발표했다.
Tăng phí điện ảnh hưởng lớn đến ngân sách gia đình.
전기 요금 인상은 가정 예산에 큰 영향을 미친다.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tài chính, hoặc quản lý hộ gia đình.
'tăng phí điện' nhấn mạnh vào khoản phí phải trả (phí = fee), trong khi 'tăng giá điện' nhấn mạnh vào giá cả (giá = price). Trong thực tế, hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
Chỉ sử dụng 'tăng phí điện' khi đề cập đến việc tăng khoản phí cụ thể (ví dụ: phí sinh hoạt, phí dịch vụ), không dùng để nói về tăng giá nguyên liệu thô (ví dụ: giá than, giá dầu).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế, báo cáo tài chính, hoặc thảo luận về chi phí sinh hoạt. Có thể viết tắt là 'tăng phí' trong ngữ cảnh quen thuộc.