Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→KO
114 words • Page 2 of 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cay
/kāj/
adjective|noun|verb
매운
cha
/tɕaː/
noun
아버지
cha mẹ
/t͡ɕaː mɛ̂/
noun
부모님
chanh
/caj/
noun
레몬
che chở
/t͡ɕɛ˧˩˧ t͡ɕəː˧˩˧/
phrase
보호하다
chi tiêu
/ci˧ˀ˦˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦/
phrase
지출
chili
/tʃɪli/
noun
고추
chim
/t͡ɕim˧˧/
noun
새
chiên
/t͡ɕiən˧˧/
verb
튀기다
chua
/t͡ɕuə/
adjective
신맛이 나다
chào
/t͡ɕaːw˧˨ˀ/
verb
안녕
chào mừng
/tɕaːw mɨŋ/
phrase
환영하다
chào tạm biệt
/t͡ɕaːw tɐːm ʔɓiət/
phrase
안녕히 가세요
chán
/t͡ɕaːn/
adjective
지루하다
cháu
/câu/
noun
아들딸
chân thành
/t͡ɕən˧˧ tʰajŋ̟˨˩/
adjective
진심 어린
chén
/cɛn/
noun
작은 그릇
chính sách điều chỉnh giá điện
/t͡ɕɨ̄ŋ sǎːk ɗiə̀w t͡ɕɨ̄ŋ zàː ɗiə̀n/
noun phrase
전기요금 조정 정책
chính sách ổn định giá điện
noun phrase
전기 요금 안정 정책
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun
반도체
← Previous
1
2
3
4
5
6
Next →