chili
고추Tôi thích ăn món chili.
나는 칠리 요리를 좋아해요.
비격식체
고추 또는 고추를 사용한 음식
Chili là một loại gia vị nóng.
칠리는 매운 향신료입니다.
Từ này thường được dùng để chỉ loại gia vị hoặc món ăn có chứa gia vị này.
관련 표현
프로 팁
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'chili' trong tiếng Việt thường chỉ loại gia vị, trong khi trong tiếng Anh nó có thể chỉ đến món ăn.
어원
Từ tiếng Anh 'chili' được mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'chile', có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl 'chilli'.
사용 참고
Trong tiếng Việt, 'chili' thường được dùng để chỉ loại gia vị hoặc món ăn có chứa gia vị này. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể chỉ đến món ăn đặc biệt như 'chili con carne'.
단어 분해
chili
loại gia vị hoặc món ăn có chứa gia vị này
rootTừ Điển Việt Hàn