chính sách ổn định giá điện
전기 요금 안정 정책Chính phủ đã ban hành chính sách ổn định giá điện nhằm kiểm soát lạm phát.
정부가 인플레이션을 억제하기 위해 전기 요금 안정 정책을 시행했다.
정부가 전기 요금을 일정 수준으로 유지하기 위해 수립하는 정책
Chính sách ổn định giá điện giúp doanh nghiệp và người dân chủ động trong kế hoạch sản xuất, kinh doanh.
전기 요금 안정 정책은 기업과 시민이 생산·경영 계획을 수립하는 데 도움이 된다.
Bộ Công Thương đang xem xét điều chỉnh chính sách ổn định giá điện để phù hợp với tình hình kinh tế mới.
산업통상자원부는 새로운 경제 상황에 맞춰 전기 요금 안정 정책을 재검토하고 있다.
Thường được áp dụng trong bối cảnh lạm phát cao hoặc khủng hoảng năng lượng.
전기 요금을 안정적으로 유지하기 위한 정부의 규제 및 hỗ trợ
Chính sách ổn định giá điện bao gồm trần giá, trợ cấp, và cơ chế điều chỉnh linh hoạt.
전기 요금 안정 정책에는 최고 가격 제한, 보조금, 그리고 유연한 조정 메커니즘이 포함된다.
Áp dụng trong quản lý hệ thống điện quốc gia.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'ổn định giá điện' và 'điều tiết giá điện'
'ổn định giá điện' nhấn mạnh vào mục tiêu giữ giá ổn định lâu dài, trong khi 'điều tiết giá điện' có thể bao gồm cả việc tăng/giảm giá theo thị trường. Chính sách ổn định giá điện thường đi kèm với các biện pháp can thiệp trực tiếp như trần giá hoặc trợ cấp.
황금 법칙
Khi dịch thuật
Sử dụng '전기 요금 안정 정책' cho 'chính sách ổn định giá điện'. Tránh dịch theo nghĩa đen ('가격 안정 정책') vì thiếu tính chuyên ngành. Nếu ngữ cảnh là kinh tế vĩ mô, có thể dùng '전기 요금 안정화 정책'.
사용 참고
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế, hoặc thảo luận về quản lý năng lượng. Cần phân biệt với 'ổn định giá' nói chung vì lĩnh vực điện có đặc thù riêng (ví dụ: giá điện thường chịu ảnh hưởng của nhiên liệu đầu vào như than, khí đốt).