Looking up...
Tôi chân thành xin lỗi vì sự cố vừa xảy ra.
저는刚才 일어난 일에 대해 진심으로 사과드립니다.
진심을 담은, 거짓이 없는 마음에서 우러나오는
Lời cảm ơn chân thành nhất từ trái tim.
진심 어린 감사 인사.
Anh ấy đã gửi một bức thư chân thành xin lỗi.
그는 진심 어린 사과 편지를 보냈다.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bày tỏ cảm xúc sâu sắc.
'chân thành' thường nhấn mạnh sự chân thật xuất phát từ tận đáy lòng, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bày tỏ cảm xúc sâu sắc. 'thành thật' đơn thuần chỉ sự thật, không nhất thiết phải sâu sắc hay trang trọng.
Từ 'chân' (真) nghĩa là thật, đúng đắn; 'thành' (誠) nghĩa là thành thật. Ghép lại thể hiện sự chân thật từ tận đáy lòng.
Dùng để nhấn mạnh sự chân thật trong lời nói hay hành động, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng hoặc bày tỏ cảm xúc sâu sắc. Không dùng để miêu tả hành động vật lý.