chính sách điều chỉnh giá điện
전기요금 조정 정책Chính phủ vừa công bố chính sách điều chỉnh giá điện nhằm hỗ trợ người dân trong bối cảnh giá nhiên liệu toàn cầu tăng cao.
정부가 국제 연료 가격 상승으로 어려움을 겪는 시민을 지원하기 위해 전기요금 조정 정책을 발표했다.
정부가 전기요금을 인상 또는 인하할 때 적용하는 공식적인 정책
Chính sách điều chỉnh giá điện thường được thực hiện khi chi phí sản xuất điện tăng đột biến.
전기 생산 비용이 급격히 상승할 때 전기요금 조정 정책이 일반적으로 시행된다.
Bộ Công Thương đề xuất chính sách điều chỉnh giá điện 2 lần trong năm 2023.
산업통상부는 2023년 전기요금 조정 정책을 두 차례 제안했다.
Thường liên quan đến các quyết định của chính phủ nhằm cân bằng chi phí sản xuất và khả năng chi trả của người tiêu dùng.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'chính sách điều chỉnh giá điện' và 'điều chỉnh giá điện'
Chính sách điều chỉnh giá điện là hệ thống quy định dài hạn, trong khi điều chỉnh giá điện là hành động cụ thể điều chỉnh mức giá tại một thời điểm nhất định.
황금 법칙
Cấu trúc thường gặp trong văn bản pháp luật
Khi viết về chính sách điều chỉnh giá điện, thường sử dụng cấu trúc: [chủ thể] + 'triển khai/áp dụng/thực hiện' + 'chính sách điều chỉnh giá điện' + 'nhằm mục đích...'
어원
Từ ghép giữa 'chính sách' (chính = chính thức, sách = sách lược) và 'điều chỉnh giá điện' (điều chỉnh = điều hòa, chỉnh sửa; giá điện = phí sử dụng điện). Thuật ngữ phản ánh hoạt động quản lý kinh tế của nhà nước.
사용 참고
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế hoặc tuyên bố chính thức của chính phủ. Cần phân biệt với 'điều chỉnh giá điện' (hành động cụ thể) và 'chính sách điều chỉnh giá điện' (hệ thống quy định dài hạn).