chi tiêu

/ci˧ˀ˦ tiəw˧ˀ˦/
noun중급
💰금융
격식체

지출 또는 소비하는 행위

Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng.

나는 매달 지출을 통제해야 합니다.

Chi tiêu của gia đình tăng lên do giá cả tăng.

가격 상승으로 인해 가족의 지출이 증가했습니다.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và quản lý ngân sách.

콜로케이션

chi tiêu gia đình가족 지출chi tiêu không cần thiết필요 없는 지출kiểm soát chi tiêu지출을 통제하다

유의어

반의어

관련 표현

chi tiêu bừa bãi
무분별한 지출
chi tiêu hợp lý
합리적인 지출

💡프로 팁

Tiết kiệm chi tiêu

Hãy lập kế hoạch ngân sách hàng tháng để kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm tiền bạc.

황금 법칙

Quản lý ngân sách

Chi tiêu hợp lý là một phần quan trọng trong việc quản lý tài chính cá nhân.

📖어원

Từ 'chi' (支) có nghĩa là 'chi ra' và 'tiêu' (消) có nghĩa là 'tiêu thụ'.

📝사용 참고

Trong ngữ cảnh tài chính, 'chi tiêu' thường liên quan đến việc quản lý ngân sách cá nhân hoặc gia đình.

단어 분해

chi
chi ra
root
+
tiêu
tiêu thụ
root
Từ Điển Việt Hàn