Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 14
Browse VI→KO
837 words • Page 14 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cơ chế điều tiết giá điện
noun phrase
전기 요금 조정 제도
cơ quan
/kəː˧˧ kwaːn˧˧/
noun
기관
cơ sở lưu trữ
/kəː soʔ lɨw t͡ɕɨ̄ˀ/
noun
저장 시설
cơ thịt
/kɤː ˈtʰiət/
noun
근육
cơm
/kɤːm˧/
noun
밥
cước internet
/kɨə̯k˧˥ in.tə˧˩˧/
noun phrase
인터넷 요금
cước điện
/kɨə̯k̚˧˥ ʔɗiə̯n˧˨ʔ/
noun
통신 요금
cả
/ka˧˩˧/
determiner|pronoun|adverb
전부
cải
/ka᷉j/
noun
배추
cảm ơn
/kǎm əːn/
interjection
감사합니다
cẩu lương
/kə̂w liəŋ/
noun
군인
cắt giảm
/kaːt ɟiəm/
verb phrase
감축하다
cắt giảm biên chế
/kɑ̰ːt ziəm˧˩˧ ɓiən˧˨ʔ t͡ɕe˧˦/
phrase
정원 감축
cắt giảm thủ tục
/kaːt̚˧˦ ɗiəm˧˨ʔ tʰu˧˩ tʰwək̚˧ˀ˨/
phrase
절차 간소화
củ gừng
/kɨ̄ ɟɨ̤ŋ/
noun
생강
củ hành
/kɨ˧˩ ha̤ːjŋ̟˨˩/
noun
양파
cứu trợ
/kɨw˧˩ tɹɔˀ/
noun
구조
cửa hàng cà phê
/kɨə haːŋ kaː pe/
phrase
커피숍
danh sách món ăn
/daɲ˧ saː˧˩˧ mon‿an˧/
noun phrase
메뉴 목록
deepfake
/ˈdiːpfeɪk/
noun
딥페이크
← Previous
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Next →