Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. cước điện

cước điện

/kɨə̯k̚˧˥ ʔɗiə̯n˧˨ʔ/
통신 요금

Tôi phải trả bao nhiêu tiền cho cước điện khi sử dụng mạng 5G?

5G 네트워크를 사용할 때 통신 요금이 얼마나 나오나요?


전문적

통신 서비스 사용에 대한 요금

Cước điện tháng này tăng cao vì tôi sử dụng quá nhiều dữ liệu.

이번 달 통신 요금이 데이터 사용량이 많아져서 많이 나왔어요.

Nhà mạng thông báo sẽ điều chỉnh cước điện từ đầu năm sau.

통신사가 내년 초부터 통신 요금을 조정한다고 발표했어요.

Thường được dùng trong bối cảnh dịch vụ internet di động hoặc viễn thông cố định.

콜로케이션

cước điện tháng월 통신 요금cước điện 5G5G 통신 요금tăng cước điện통신 요금 인상

유의어

cước phíphí dịch vụ

반의어

miễn phíưu đãi

관련 표현

gói cước구
data plan (internet package)
nạp tiền cước구
top up credit

프로 팁

Phân biệt 'cước điện' và 'cước phí'

'Cước điện' thường chỉ phí dịch vụ viễn thông/Internet, trong khi 'cước phí' có thể bao gồm nhiều loại phí khác (vận chuyển, dịch vụ...). Khi nói về Internet, ưu tiên dùng 'cước điện'.

어원

Từ 'cước' (chi phí vận chuyển/phí dịch vụ) + 'điện' (điện thoại/điện tín). Ban đầu chỉ phí điện thoại/điện tín, nay mở rộng sang phí internet di động.

사용 참고

Thường xuất hiện trong hợp đồng dịch vụ viễn thông hoặc quảng cáo nhà mạng. Không dùng để chỉ phí điện thoại cố định truyền thống (thường gọi là 'cước điện thoại').

단어 분해

cước
fee/service charge
root
+
điện
electric/telecommunication
root
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.