Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. vi-ko /
  4. Alphabetical /
  5. Page 11

Browse VI→KO

834 words • Page 11 of 42

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
chén
/cɛn/
noun
작은 그릇
chính sách điều chỉnh giá điện
/t͡ɕɨ̄ŋ sǎːk ɗiə̀w t͡ɕɨ̄ŋ zàː ɗiə̀n/
noun phrase
전기요금 조정 정책
chính sách ổn định giá điện
noun phrase
전기 요금 안정 정책
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗɨn/
noun
반도체
chó cắn áo rách
/cɔ́ kắn áːw zajk/
idiom
어려운 상황에서는 더 어려운 상태로 받아들여야 한다
chúc
/cʊk/
verb
축하하다
chúc em may mắn
/tɕuk˧˥ ɛm˧˧ maj˧˧ mɐn˧˦/
phrase
행운을 빌어
chúc may mắn
/tɕʊk˧˥ maj˧˩˧/
phrase
행운을 빌어
chậu lớn
/t͡ɕăw˧˥ lɤːn˧˥/
noun phrase
큰 냄비
chậu nhỏ
/càu ɲɔ́/
phrase
작은 화분
chế độ điều chỉnh giá điện
noun phrase
전기요금 조정 제도
chỉ một phần
/t͡ɕi mɔ̂t fən/
phrase
일부만
chỉ một số
/t͡ɕi mɔ̂t sɔ̂/
phrase
일부만
chị gái
/t͡ɕḭ ɣaːj/
noun
여동생
chống lãng phí
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phrase
자원 낭비를 방지하는
chốt đơn
/t͡ʃot ɗon/
phrase
주문을 확정하다
chỗ ngồi
/cɤː ˈŋɔj/
noun
좌석
chủ doanh nghiệp
/cɨ̂u ɗa̤wŋ˧˧ ɲiə̂p˧˧/
phrase
기업의 소유자 또는 경영자
chủ nhà
/cɨ̂˧˩˧ ɲâ˧˩˧/
noun
집주인
chủ quán
/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
noun
사장님
← Previous67891012131415Next →