Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cắt giảm thủ tục

/kaːt̚˧˦ ɗiəm˧˨ʔ tʰu˧˩ tʰwək̚˧ˀ˨/
phrase★중급💡 절차 간소화

“Chính phủ quyết định cắt giảm thủ tục hành chính để thúc đẩy kinh tế.”

정부가 경제 활성화를 위해 행정 절차를 간소화하기로 결정했습니다.

⚖️법률
격식체

행정 절차나 법적 절차를 단순화하거나 줄이는 것

Doanh nghiệp phàn nàn về sự phức tạp của thủ tục xin giấy phép kinh doanh.

기업들은 사업자 등록증 신청 절차의 복잡성에 대해 불만을 토로했습니다.

Chính quyền địa phương cam kết cắt giảm thủ tục hành chính trong vòng 6 tháng tới.

지방정부는 향후 6개월 이내에 행정 절차를 간소화하겠다고 약속했습니다.

💡

주로 정부, 기업, 민원 처리 등에서 사용되는 공식적인 표현입니다.

콜로케이션

cắt giảm thủ tục hành chính행정 절차 간소화cắt giảm thủ tục xin phép허가 절차 간소화cắt giảm thủ tục pháp lý법적 절차 간소화

유의어

đơn giản hóa thủ tụcgiảm bớt thủ tụcrút gọn thủ tục

반의어

tăng cường thủ tụcphức tạp hóa thủ tục

관련 표현

giảm tải thủ tục구
부담을 줄이기 위해 절차를 단순화하는 것
đơn giản hóa quy trình구
프로세스를 단순화하는 일반적인 표현

💡프로 팁

정확한 사용 맥락

이 표현은 주로 '행정', '법적', '기업 활동'과 같은 공식적인 맥락에서 사용됩니다. 비공식적인 대화에서는 '절차를 줄이다' 또는 '간소화하다'를 사용하는 것이 자연스럽습니다.

⚡황금 법칙

정부 정책 관련 단어

정부 정책이나 공공 기관에서 'cắt giảm thủ tục'은 '행정 절차 간소화'를 의미하며, 민원 처리나 기업 지원 정책 등에서 자주 등장합니다.

📖어원

Từ ghép giữa 'cắt giảm' (giảm bớt, loại bỏ) và 'thủ tục' (quy trình, quy định cần tuân theo). 'Thủ tục' vốn từ Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Việt từ thời kỳ phong kiến khi các triều đình thiết lập hệ thống hành chính quan liêu.

📝사용 참고

이 표현은 주로 정부 정책, 기업 활동, 민원 처리 등에서 공식적으로 사용됩니다. 비공식적인 대화에서는 '절차를 줄이다'나 '절차를 간소화하다'와 같은 표현을 더 자주 사용합니다.

단어 분해

cắt giảm
줄이거나 없애다
compound
+
thủ tục
절차, 규제
noun
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.