Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. deepfake

deepfake

/ˈdiːpfeɪk/차용어 (출처) English deepfake
딥페이크

Công nghệ deepfake đang trở nên tinh vi hơn bao giờ hết.

딥페이크 기술이 그 어느 때보다 정교해지고 있다.


기술
전문적

인공지능을 이용해 실제와 indistinguishable한 가짜 영상이나 이미지를 만드는 기술

Deepfake có thể được sử dụng để tạo ra những video giả mạo tổng thống.

딥페이크는 대통령을 가장한 가짜 영상을 만들기 위해 사용될 수 있다.

Các nền tảng mạng xã hội đang nỗ lực chống lại nạn deepfake.

소셜 미디어 플랫폼들은 딥페이크 확산을 막기 위해 노력하고 있다.

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ AI, truyền thông xã hội, hoặc tranh cãi về đạo đức.

콜로케이션

tạo deepfake딥페이크를 만들다chống deepfake딥페이크 대응nguy cơ deepfake딥페이크 위험

유의어

ảnh giả lậpvideo giả lậpmạo danh kỹ thuật số

반의어

ảnh thậtvideo thật

관련 표현

tin giả (fake news)구
thông tin sai lệch được lan truyền
AI tạo sinh (generative AI)구
công nghệ tạo ra nội dung mới từ dữ liệu đầu vào

프로 팁

Phân biệt deepfake và chỉnh sửa ảnh

Deepfake sử dụng AI để tạo ra nội dung mới (ví dụ: thay thế khuôn mặt trong video), trong khi chỉnh sửa ảnh chỉ thay đổi hình ảnh hiện có (ví dụ: Photoshop).

황금 법칙

Cảnh giác với deepfake

Luôn kiểm chứng nguồn gốc video/hình ảnh trước khi chia sẻ, đặc biệt là những nội dung gây sốc hoặc bất ngờ.

어원

Từ ghép giữa 'deep learning' (học sâu) và 'fake' (giả), phản ánh việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo ra nội dung giả mạo.

사용 참고

Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về công nghệ, an ninh mạng, hoặc tranh luận về đạo đức AI. Không nên nhầm lẫn với 'ảnh chỉnh sửa' (chỉnh sửa đơn giản) hay 'hologram' (ảnh ba chiều).

단어 분해

deep
học sâu (AI)
root
+
fake
giả mạo
root
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.