Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cơ chế điều tiết giá điện

전기 요금 조정 제도

Chính phủ đã ban hành cơ chế điều tiết giá điện mới nhằm ổn định thị trường.

정부가 전기 요금 조정 제도를 새로 제정하여 시장을 안정화시켰다.


법률
격식체

정부가 전기 요금의 인상 또는 인하를 관리하고 통제하는 공식적인 시스템 또는 정책.

Bộ Công Thương đang xây dựng cơ chế điều tiết giá điện để đảm bảo lợi ích của người tiêu dùng.

산업통상부가 소비자 이익을 보장하기 위해 전기 요금 조정 제도를 구축하고 있다.

Thường được áp dụng trong bối cảnh thị trường điện có sự biến động mạnh hoặc khi nhu cầu vượt cung.

공학
전문적

전기 요금을 시장 상황에 따라 조정하는 정부 또는 기관의 정책적 수단.

Cơ chế điều tiết giá điện bao gồm các biện pháp như trần giá, sàn giá, và điều chỉnh theo thời gian sử dụng.

전기 요금 조정 제도는 최고가격, 최저가격 설정 및 시간대별 요금 조정과 같은 조치들을 포함한다.

Áp dụng trong quản lý hệ thống điện để đảm bảo cân bằng cung-cầu và ổn định giá cả.

콜로케이션

áp dụng cơ chế điều tiết giá điện전기 요금 조정 제도를 적용하다thay đổi cơ chế điều tiết giá điện전기 요금 조정 제도를 변경하다

유의어

chế độ điều chỉnh giá điệnhệ thống điều tiết giá điện

관련 표현

thị trường điện구
시장 기반 전기 거래 시스템
giá điện bậc thang구
단계별 전기 요금제

프로 팁

Phân biệt 'điều tiết' và 'điều chỉnh'

'Điều tiết' mang tính chất quản lý, can thiệp của nhà nước (ví dụ: cơ chế điều tiết giá điện), trong khi 'điều chỉnh' có thể mang tính tự nhiên hoặc linh hoạt hơn (ví dụ: điều chỉnh nhiệt độ).

황금 법칙

Sử dụng trong bối cảnh chính sách

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp luật, nghị định hoặc báo cáo của Bộ Công Thương/Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp liên quan đến điện lực.

사용 참고

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về chính sách năng lượng. Cần phân biệt với 'cơ chế thị trường điện' (thị trường điện tự do) và 'giá điện theo thị trường' (không có sự can thiệp của nhà nước).

단어 분해

cơ chế
mechanism/system
root
+
điều tiết
regulation/adjustment
root
+
giá điện
electricity price
phrase
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.