Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 18
Browse VI→KO
834 words • Page 18 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hùng
/xɨŋ/
noun
Strong, powerful, or impressive
hạnh phúc
/ha̰jŋ̟ fúk̚/
noun
행복
hấp
/hấp/
verb
찌다
hấp thụ
/həp tʰɨ˧˩/
verb
흡수하다
hầm
/hə̤m˧˨˧/
noun
지하실
hẹn gặp lại
/hɛ̄n ɡɛ̂p ɑ̄i/
phrase
다시 만날 약속
hết
/hɛ́t/
verb
끝나다
hệ thống điều hòa không khí
/hḛ̂ tô̂́t đì̃u hòa khống khí/
phrase
에어컨
học
/hɔ́k̚/
verb
배우다
học trực tuyến
/hə́ək tɹɨ́k tṵyễn/
phrase
온라인 학습
hỗ trợ bù chênh lệch giá điện
noun phrase
전기요금 차액 지원
hỗ trợ giá điện
/ho˧˩˧ t͡ɕəː˧˩˧ zaː˧˦ ʔɗi˧˦/
noun phrase
전기요금 지원
hộp lớn
/hɔp lɔn/
noun
큰 상자
hộp nhỏ
/hɔp ɲɔ/
noun
작은 상자
hợp lý
/xɔ́p lī/
adjective
합리적
hủy diệt
/hwi˧ˀ˧ ziət˧ˀ˧/
phrase
완전히 파괴하다
i
/i/
noun
나
kho
/xɔ˧˥/
verb|adjective
건조시키다
khu đất
/kʰu˧˧ ɗɨt̚˧˦/
noun
토지 구역
khu đất có giá
/kʰu ɗɨ̰t̚˦ˀko˧˥ za˧˥/
noun phrase
가치가 있는 땅
← Previous
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Next →