Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 43
Browse VI→JA
876 words • Page 43 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đậm
/ɗəm˧˩˧/
adjective
濃い
đắng
/ɗɑŋ˧˦/
adjective
苦い
đắt
/ɗat˧˥/
adjective
高い
đặt hàng
/ɗaːt haːŋ/
verb
注文する
đặt món
/ɗaːt moːn/
phrase
注文する
đẹp
/ʔɗɛ̰ˀ/
adjective
美しい
đỉnh núi
/ɗḭɲ nɨ̄/
phrase
山頂
địch thủ
/ɗîk tʰû/
noun
敵
đồ dùng ăn uống
/ɗo̞˧˨ʔ zɨŋ˧˨ʔ ʔan˧˧ ʊwŋ˧˥/
phrase
食器類
đồ giải khát
/ɗo̞ ɣjaːj xaːt/
phrase
清涼飲料
đồ ngồi
/ɗo˧˩ ŋɔj˨˩/
noun
家具
đồ uống
/ɗo˨˩ ʔuŋ˧˥/
noun
飲み物
đồ ăn
/ɗo˧˩ ʔan˧/
noun
食べ物
đồi
/ɗoi˧˨˧/
noun
丘
đồi cao
đồi cao
phrase
丘陵
đồi núi
/ɗo̞j nuj/
noun
山や丘の風景
đồi xanh
/ɗɔj˧˨ saːjŋ̟˧˧/
phrase
緑の丘
đồng
/ɗəwŋ/
noun
銅
đồng bằng
/ɗoŋ˨˩ ɓaŋ˨˩/
noun
平野
đồng lòng
/ɗɔ̄ŋ lɔ̀ŋ/
phrase
同意する
← Previous
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
Next →