Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 35
Browse VI→JA
876 words • Page 35 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tiền thật
/tiən tʰat/
phrase
現金
tiền điện tử
tiền điẹn tử
noun phrase
デジタル通貨
tiền ảo
/tiən˧ˀ˦ aːw˧ˀ˦/
noun
仮想通貨
tiệm cà phê
/tiəm kaː fe/
noun
カフェ
toàn bộ
/twaːn ɓô̞/
phrase
全体
toàn diện
/twaːn ziə̂n/
adjective
完全な
trang
/t͡ʂaːŋ/
noun
ページ
trái tim tốt
/ʈa᷉j˧˩ tim˧˦ tot˧˦/
noun phrase
優しい心
trả tiền
trɑ̂ tjen
phrase
お金を返す
trần
/tɹan˧˧/
noun
裸
trật tự
/ʈɐ̰ːt tɨ̂/
noun
秩序
trẻ con
/tɛ̂˧˨ʔ kɔn˧˧/
phrase
子供たち
trẻ em
/tɕɛ˧˩ ɛm˧˨/
noun
子供
trời
/t͡ʂəːj/
noun
天気
trứng
/t͡ʂɨŋ˧˦/
noun
卵
tu-ti
noun
—
tuần hoàn
/tuənˈhwaːn/
noun
循環
tuần học
tuần học
noun
学期
tài sản
taːj saːn
noun
資産
tìm hiểu
/tìm hiə̂w/
verb phrase
調査する
← Previous
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Next →