đồ dùng ăn uống

/ɗo̞˧˨ʔ zɨŋ˧˨ʔ ʔan˧˧ ʊwŋ˧˥/
食器類

Tôi mua đồ dùng ăn uống cho nhà hàng mới.

私は新しいレストランのために食器類を買いました。


正式的

食事や飲み物に使う器や道具の総称。食器、調理器具、飲み物容器などを含む。

Cửa hàng này bán đồ dùng ăn uống chất lượng cao.

この店は高品質な食器類を販売しています。

「đồ dùng」は「器具」や「用具」を、「ăn uống」は「食事や飲み物」を指す。

プロのヒント

使い分け

「đồ dùng nhà bếp」は調理器具に焦点を当て、「đồ dùng ăn uống」は食事や飲み物に使う器具全般を指す。

語源

「đồ dùng」は「器具・用具」を、「ăn uống」は「食事・飲み物」を指す複合語。

使用上の注意

レストランや家庭で食事や飲み物に使う器や道具を指す一般的な表現。

単語の分解

đồ dùng
器具・用具
root
+
ăn uống
食事・飲み物
root
Từ Điển Việt Nhật