đồ dùng ăn uống
/ɗo̞˧˨ʔ zɨŋ˧˨ʔ ʔan˧˧ ʊwŋ˧˥/phrase★中級
正式的
食事や飲み物に使う器や道具の総称。食器、調理器具、飲み物容器などを含む。
Cửa hàng này bán đồ dùng ăn uống chất lượng cao.
この店は高品質な食器類を販売しています。
💡
「đồ dùng」は「器具」や「用具」を、「ăn uống」は「食事や飲み物」を指す。
コロケーション
đồ dùng ăn uống nhà bếpキッチン用食器類đồ dùng ăn uống cao cấp高級食器類
類義語
関連フレーズ
đồ dùng nhà bếpフレーズ
キッチン用品
đồ dùng ăn uống cao cấpフレーズ
高級食器類
💡プロのヒント
使い分け
「đồ dùng nhà bếp」は調理器具に焦点を当て、「đồ dùng ăn uống」は食事や飲み物に使う器具全般を指す。
📖語源
「đồ dùng」は「器具・用具」を、「ăn uống」は「食事・飲み物」を指す複合語。
📝使用上の注意
レストランや家庭で食事や飲み物に使う器や道具を指す一般的な表現。
単語の分解
đồ dùng
器具・用具
rootăn uống
食事・飲み物
rootTừ Điển Việt Nhật