Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Dictionaries
/
Từ Điển Việt Nhật
/
đắng
đắng
/ɗɑŋ˧˦/
苦い
Cà phê này đắng quá.
このコーヒーは苦すぎる。
Save to my dictionary
📝
Add a note
正式的
味が苦いこと。
Trà xanh có vị đắng nhẹ.
緑茶は軽く苦い味がする。
コロケーション
đắng như mật
非常に苦い
類義語
đau
khó chịu
反義語
ngọt
dễ chịu
Từ Điển Việt Nhật
Browse more Vietnamese→Japanese words →
Report an issue with this definition