Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
đắng
/ɗɑŋ˧˦/
adjective
★
中級
— 苦い
Save to my dictionary
正式的
味が苦いこと。
Trà xanh có vị đắng nhẹ.
緑茶は軽く苦い味がする。
コロケーション
đắng như mật
非常に苦い
類義語
đau
khó chịu
反義語
ngọt
dễ chịu
Từ Điển Việt Nhật