Looking up...
デジタル技術を使用して作成・管理される通貨。物理的な形態を持たず、ブロックチェーンなどの分散型台帳で取引が記録される。
Tiền điện tử như Bitcoin được sử dụng để thanh toán trực tuyến.
ビットコインのようなデジタル通貨はオンライン決済に使用されます。
Tiền điện tử thường được sử dụng trong giao dịch tài chính điện tử và blockchain.
仮想通貨や暗号通貨とも呼ばれる。中央銀行や政府によって発行されず、分散型ネットワークで運営される。
Tiền điện tử như Ethereum cho phép thực hiện hợp đồng thông minh.
イーサリアムのようなデジタル通貨はスマートコントラクトを実行できます。
Tiền điện tử có thể được sử dụng để đầu tư hoặc thanh toán.
Tiền điện tử thường được sử dụng trong giao dịch blockchain, một công nghệ phân tán.
Luôn lưu ý về bảo mật khi giao dịch tiền điện tử, vì nó không thể hoàn tác.
Từ 'tiền' (tiếng Việt) và 'điện tử' (tiếng Việt), tương đương với 'digital' và 'currency' trong tiếng Anh.
Tiền điện tử thường được sử dụng trong giao dịch tài chính điện tử và blockchain. Nó không phải là tiền giấy hoặc tiền mặt.