Looking up...
Tình bạn của chúng tôi đã kéo dài hơn mười năm.
私たちの友情は10年以上続いている。
互いに支え合い、信頼し合う友達関係。
Tình bạn chân thành là điều quý giá nhất trong cuộc đời.
真の友情は人生で最も貴重なものだ。
Anh ấy coi cô ấy như người bạn tri kỷ.
彼は彼女を親友のように思っている。
「tình bạn」は抽象的な友情関係を指すのに対し、「bạn bè」は具体的な友人を指すことが多い。
「tình bạn」は抽象的な関係性を表すのに対し、「bạn bè」は具体的な友人を指す。例:「Tình bạn của tôi rất bền vững」(友情は揺るぎない)→関係性、「Tôi có nhiều bạn bè」(友達が多い)→具体的な友人。
「tình bạn」の他に、「tình hữu nghị」(友好関係)、「tình thân」(親密な関係)、「tình bằng hữu」(同志的友情)などの表現がある。状況に応じて使い分ける。
「tình」は感情や関係を表す語で、漢越語由来(情)。「bạn」は友人を意味する固有語。
「tình bạn」は主に抽象的な友情関係を指すが、具体的な友人を指す場合は「bạn bè」を用いる。年配者は「tình bằng hữu」という表現も使う。