tiền ảo

tiền ảo
noun中級
💰金融
専門的

仮想通貨(仮想通貨)

Tiền ảo như Bitcoin đã trở thành một phương tiện đầu tư phổ biến.

仮想通貨のビットコインは、人気の投資手段になりました。

💡

Tiền ảo thường đề cập đến các loại tiền kỹ thuật số không được phát hành bởi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương.

コロケーション

tiền ảo Bitcoinビットコイン仮想通貨thương mại tiền ảo仮想通貨取引

類義語

反義語

関連フレーズ

sàn giao dịch tiền ảoフレーズ
仮想通貨取引所
khối lượng giao dịch tiền ảoフレーズ
仮想通貨取引量

💡プロのヒント

Tiền ảo và blockchain

Tiền ảo thường được xây dựng trên công nghệ blockchain, một loại công nghệ lưu trữ dữ liệu phân tán và an toàn.

ゴールデンルール

An toàn với tiền ảo

Luôn lưu ý về an toàn khi giao dịch tiền ảo, vì thị trường này có thể biến động mạnh và có rủi ro cao.

📖語源

Từ 'tiền' (tiếng Việt) có nghĩa là tiền tệ, và 'ảo' (tiếng Việt) có nghĩa là ảo, không thực. Khái niệm này được sử dụng để mô tả các loại tiền kỹ thuật số không có hình thức vật lý.

📝使用上の注意

Tiền ảo thường được sử dụng trong ngữ cảnh đầu tư, giao dịch trực tuyến và công nghệ blockchain.

単語の分解

tiền
tiên
root
+
ảo
ảo
root
Từ Điển Việt Nhật