Looking up...
Các yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
これらの要素は最終結果に影響を与えます。
構成要素や影響要因を指す表現。物事の成り立ちや結果に関わる重要な部分を指す。
Công ty phải xem xét các yếu tố như thời tiết, giá cả và nhu cầu của thị trường.
会社は天候、価格、市場の需要などの要素を考慮する必要があります。
Các yếu tố sinh học và xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển của con người.
生物学的要因と社会的要因が人間の成長に影響を与えます。
この表現は、物事の構成要素や影響要因を包括的に指す際に使用されます。
この表現は、物事の構成要素や影響要因を包括的に指す際に使用されます。
các (複数) + yếu tố (要素)
この表現は、物事の構成要素や影響要因を包括的に指す際に使用されます。