Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cá lớn nứt cá bé

/kaː˦˥ lɔn˧ˀ˨ʔ nɨt̚˧ˀ˨ʔ kaː˦˥ ɓɛ˧ˀ˨ʔ/◆慣用句
弱肉強食

Trong xã hội này, cá lớn nứt cá bé là chuyện thường thấy.

この社会では、弱肉強食が当たり前のように起こる。


◆ 本当の意味
社会的・経済的に強い者が弱い者を支配し、搾取すること。
¶ 文字通りの意味
大きな魚が小さな魚を食い破ること。
文字通りの分解
cá lớn大きな魚+nứt食い破る+cá bé小さな魚
◇ イメージ
自然界の弱肉強食の光景を通じて、人間社会の権力構造の不公平さを視覚的に表現する。
◈ 使用シーン
例えば、大企業が下請け業者を搾取する状況や、政治家が一般市民の権利を侵害する場合などに用いられる。
◉ 文化的背景
ベトナム社会では、歴史的に権力構造の不公平さが強く意識されており、この表現はしばしば社会不正を批判する文脈で用いられる。
非正式的

社会的・経済的に強い者が弱い者を支配し、搾取すること。

Doanh nghiệp lớn thường cá lớn nứt cá bé doanh nghiệp nhỏ.

大企業はしばしば小企業を支配し、搾取する。

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự bất công trong quan hệ quyền lực.

コロケーション

luật cá lớn nứt cá bé弱肉強食の法則chơi cá lớn nứt cá bé弱肉強食のゲームをする

類義語

cá lớn nuốt cá béluật rừngluật mạnh được yếu thua

反義語

bình đẳngcông bằng xã hội

関連フレーズ

luật rừng慣用句
自然界の弱肉強食の原理が人間社会に当てはまること
chúa sơn lâm比喩
権力者や支配者を指す比喩

プロのヒント

使い分け

「cá lớn nứt cá bé」は主に経済・社会的な力関係を指し、一方「luật rừng」はより広く自然界の原理を人間社会に当てはめた表現。

ゴールデンルール

使用場面

この表現は、不公平な力関係や支配関係を批判的に述べる際に用いる。肯定的な文脈では使われない。

語源

Từ hình ảnh cá lớn ăn cá bé trong tự nhiên, ám chỉ sự tàn nhẫn trong quan hệ xã hội giữa những cá thể có sức mạnh không cân sức.

使用上の注意

Thường xuất hiện trong các bài phân tích xã hội, bình luận chính trị hoặc thảo luận về bất bình đẳng kinh tế. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích sự bất công.

単語の分解

cá lớn
力のある者、支配者
noun phrase
+
nứt
食い破る、支配する
verb
+
cá bé
力のない者、被支配者
noun phrase
Từ Điển Việt Nhật

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.