tōroku shōhyō
nounthương hiệu đã đăng ký
tōroku kanryō mēru
nounemail xác nhận đăng ký
tōroku jōhō
nounthông tin đăng ký
tōroku te tsutsu ka
nounquá trình đăng ký
shiro-tora
nouncon hổ trắng
shiraae
nounmón đậu phụ trộn
sarau udon
nounmì trộn kiểu Nhật
bon odori
nounvũ điệu Obon
tōsaku
noun / suru-verbđạo văn
tōyō
noun / suru-verbsự đạo văn
kanshū
noun, suru-verbgiám sát biên tập
kansa rogu
nounnhật ký kiểm tra