生産

seisan
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)sản xuất
💼Kinh doanh
trang trọng

Sản xuất, quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ từ các nguồn nguyên liệu và lao động.

この工場は年間100万台の自動車を生産している。

Nhà máy này sản xuất 1 triệu chiếc xe mỗi năm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghiệp.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình sản xuất hàng hóa theo quy trình công nghệ.

生産ラインの効率化が重要な課題だ。

Tối ưu hóa dòng sản xuất là một vấn đề quan trọng.

💡

Dùng trong kỹ thuật và quản lý sản xuất.

Cụm từ kết hợp

生産ラインdòng sản xuất生産性sản xuất năng suất生産量sản lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

大量生産cụm từ
sản xuất hàng loạt
自動化生産cụm từ
sản xuất tự động hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '生産' thường dùng trong các tài liệu kinh doanh và kỹ thuật. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '生産' và '製造'

'生産' nhấn mạnh quá trình sản xuất tổng thể, còn '製造' tập trung vào quá trình chế tạo sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sản xuất' (生産) có nguồn gốc từ tiếng Trung, bao gồm 'shēng' (生, sinh) và 'chǎn' (産, sản xuất).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghiệp và kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, nó có thể dùng như một danh từ hoặc động từ (生産する).

Phân tích từ

sinh, sinh ra
root
+
sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt