Loading...
Loading...
Sản xuất, quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ từ các nguồn nguyên liệu và lao động.
この工場は年間100万台の自動車を生産している。
Nhà máy này sản xuất 1 triệu chiếc xe mỗi năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghiệp.
Quá trình sản xuất hàng hóa theo quy trình công nghệ.
生産ラインの効率化が重要な課題だ。
Tối ưu hóa dòng sản xuất là một vấn đề quan trọng.
Dùng trong kỹ thuật và quản lý sản xuất.
Từ '生産' thường dùng trong các tài liệu kinh doanh và kỹ thuật. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'生産' nhấn mạnh quá trình sản xuất tổng thể, còn '製造' tập trung vào quá trình chế tạo sản phẩm.
Từ Hán Việt 'sản xuất' (生産) có nguồn gốc từ tiếng Trung, bao gồm 'shēng' (生, sinh) và 'chǎn' (産, sản xuất).
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghiệp và kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, nó có thể dùng như một danh từ hoặc động từ (生産する).