Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生産

生産

seisan
sản xuất

工場で自動車を生産する。

Sản xuất ô tô tại nhà máy.


trang trọng

Quá trình tạo ra sản phẩm hoặc hàng hóa từ nguyên liệu thô hoặc thành phần thông qua lao động, máy móc hoặc quy trình công nghiệp.

この会社は年間100万台の自動車を生産している。

Công ty này sản xuất 1 triệu chiếc ô tô mỗi năm.

農業は食料を生産する重要な産業だ。

Nông nghiệp là ngành sản xuất lương thực quan trọng.

Thường đi kèm với các từ chỉ quy mô (大量生産: sản xuất hàng loạt), lĩnh vực (農業生産: sản xuất nông nghiệp), hoặc phương pháp (機械生産: sản xuất bằng máy móc).

Kinh doanh
trang trọng

Sản lượng hàng hóa được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.

今月の生産高は前月比で20%増加した。

Sản lượng tháng này tăng 20% so với tháng trước.

Dùng trong báo cáo kinh doanh, thống kê sản xuất.

Cụm từ kết hợp

大量生産sản xuất hàng loạt機械生産sản xuất bằng máy móc生産性năng suất sản xuất生産高sản lượng生産者nhà sản xuất

Từ đồng nghĩa

製造製作作成

Từ trái nghĩa

消費消耗

Cụm từ liên quan

生産ラインcụm từ
dây chuyền sản xuất
生産管理cụm từ
quản lý sản xuất
生産拠点cụm từ
cơ sở sản xuất

Mẹo hay

Phân biệt 生産 và 製造

生産 thường ám chỉ quá trình sản sinh từ nguyên liệu thô (ví dụ: sản xuất thép từ quặng sắt), trong khi 製造 chỉ quá trình gia công, lắp ráp (ví dụ: sản xuất ô tô từ linh kiện). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'sản xuất', nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

生産 + danh từ chỉ sản phẩm

生産 thường đi kèm trực tiếp với danh từ chỉ sản phẩm (ví dụ: 自動車を生産する, 米を生産する). Không dùng 生産 cho dịch vụ (dùng 提供 thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 生 (sinh, sống/sản sinh) + 産 (sản, sản xuất). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các tài liệu kinh tế từ thời Edo (1603–1868) tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

生産 nhấn mạnh quá trình tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu thô, trong khi 製造 (seizō) thường chỉ quá trình gia công, lắp ráp từ các bộ phận có sẵn. 生産 thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kỹ thuật, còn 製造 có thể dùng trong cả ngữ cảnh thủ công.

Phân tích từ

生
sinh, sản sinh, tạo ra
root
+
産
sản phẩm, sản xuất
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.