Looking up...
この工場の生産性は前年比で15%向上した。
Năng suất của nhà máy này đã tăng 15% so với năm trước.
Mức độ hiệu quả trong việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường đo bằng tỷ lệ đầu ra trên đầu vào
生産性を向上させるために、新しい機械を導入しました。
Chúng tôi đã lắp đặt máy móc mới để nâng cao năng suất.
チームの生産性が低下している原因を分析する必要があります。
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân khiến năng suất của nhóm giảm sút.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc quản lý dự án. Có thể kết hợp với các động từ như 向上する (nâng cao), 低下する (giảm sút), 維持する (duy trì).
Khả năng tạo ra giá trị hoặc kết quả mong muốn trong một khoảng thời gian nhất định
仕事の生産性を高めるためには、集中力が重要です。
Để nâng cao năng suất công việc, sự tập trung là rất quan trọng.
Áp dụng cho cả lĩnh vực cá nhân (hiệu suất cá nhân) và tổ chức.
生産性 (năng suất) là chỉ số tương đối (ví dụ: sản phẩm trên giờ lao động), trong khi 生産高 (sản lượng) là chỉ số tuyệt đối (ví dụ: 1000 sản phẩm/tháng). Ví dụ: 'Tăng sản lượng' có thể do tăng giờ làm, nhưng 'tăng năng suất' là do cải tiến quy trình.
Luôn gắn 生産性 với các biện pháp cải tiến cụ thể (công nghệ, quy trình, đào tạo). Tránh dùng trong ngữ cảnh sản lượng đơn thuần.
Từ ghép Hán-Nhật: 生産 (sinh sản, sản xuất) + 性 (tính chất). Dựa trên từ tiếng Trung 生產性 (shēngchǎn xìng).
Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu quản lý hoặc thảo luận về cải tiến quy trình. Có thể viết tắt là 生産性 (seisan-sei) trong văn bản chuyên ngành. Cần phân biệt với 生産高 (seisan-daka, sản lượng) là chỉ số tuyệt đối, trong khi 生産性 là chỉ số tương đối (hiệu quả đầu vào/đầu ra).