Looking up...
“この野菜は産地直送だから新鮮なんだよ。”
Rau này giao trực tiếp từ nơi sản xuất nên rất tươi.
Hình thức vận chuyển sản phẩm trực tiếp từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng hoặc cửa hàng, không qua trung gian, nhằm đảm bảo độ tươi ngon và chất lượng.
産地直送の果物はスーパーで人気です。
Trái cây giao trực tiếp từ nơi sản xuất rất được ưa chuộng tại siêu thị.
このお米は産地直送で、農家から直接届きます。
Gạo này giao trực tiếp từ nơi sản xuất, đến thẳng từ nhà nông.
Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực nông sản, thực phẩm, hoặc thương mại điện tử. Có thể kết hợp với các từ chỉ sản phẩm như 野菜 (rau), 果物 (trái cây), 米 (gạo), 海産物 (hải sản).
産地直送 nhấn mạnh vào phương thức vận chuyển trực tiếp từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, trong khi 地産地消 (tiêu thụ tại nơi sản xuất) nhấn mạnh vào hành động tiêu dùng sản phẩm tại địa phương sản xuất. Ví dụ: 産地直送の野菜でも、地産地消の概念を加味すると、さらに giá trị gia tăng.
産地直送 thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm, hoặc các sản phẩm địa phương. Không sử dụng cho sản phẩm công nghiệp hay dịch vụ.
Từ ghép 4 kanji: 産地 (さんち: nơi sản xuất) + 直送 (ちょくそう: giao trực tiếp). 産地 là nơi sản xuất, 直送 là vận chuyển trực tiếp mà không qua trung gian. Thuật ngữ phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại, ưu tiên sản phẩm tươi ngon và minh bạch nguồn gốc.
Thường được sử dụng trong quảng cáo thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm hữu cơ, nông sản, hoặc sản phẩm địa phương. Có thể viết tắt là 産直 (さんちょく) trong ngữ cảnh thân mật.