Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

産地直送

さんちちょくそう
noun★Trung cấp💡 giao trực tiếp từ nơi sản xuất

“この野菜は産地直送だから新鮮なんだよ。”

Rau này giao trực tiếp từ nơi sản xuất nên rất tươi.

trang trọng

Hình thức vận chuyển sản phẩm trực tiếp từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng hoặc cửa hàng, không qua trung gian, nhằm đảm bảo độ tươi ngon và chất lượng.

産地直送の果物はスーパーで人気です。

Trái cây giao trực tiếp từ nơi sản xuất rất được ưa chuộng tại siêu thị.

このお米は産地直送で、農家から直接届きます。

Gạo này giao trực tiếp từ nơi sản xuất, đến thẳng từ nhà nông.

💡

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực nông sản, thực phẩm, hoặc thương mại điện tử. Có thể kết hợp với các từ chỉ sản phẩm như 野菜 (rau), 果物 (trái cây), 米 (gạo), 海産物 (hải sản).

Cụm từ kết hợp

産地直送の商品sản phẩm giao trực tiếp từ nơi sản xuất産地直送の農産物nông sản giao trực tiếp từ nơi sản xuất産地直送の魚介類hải sản giao trực tiếp từ nơi sản xuất

Từ đồng nghĩa

直送地産地消

Từ trái nghĩa

流通中間業者を通す

Cụm từ liên quan

地産地消cụm từ
tiêu thụ sản phẩm tại nơi sản xuất
新鮮な農産物cụm từ
nông sản tươi ngon

💡Mẹo hay

Phân biệt 産地直送 và 地産地消

産地直送 nhấn mạnh vào phương thức vận chuyển trực tiếp từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng, trong khi 地産地消 (tiêu thụ tại nơi sản xuất) nhấn mạnh vào hành động tiêu dùng sản phẩm tại địa phương sản xuất. Ví dụ: 産地直送の野菜でも、地産地消の概念を加味すると、さらに giá trị gia tăng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

産地直送 thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm, hoặc các sản phẩm địa phương. Không sử dụng cho sản phẩm công nghiệp hay dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép 4 kanji: 産地 (さんち: nơi sản xuất) + 直送 (ちょくそう: giao trực tiếp). 産地 là nơi sản xuất, 直送 là vận chuyển trực tiếp mà không qua trung gian. Thuật ngữ phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại, ưu tiên sản phẩm tươi ngon và minh bạch nguồn gốc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo thương mại, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm hữu cơ, nông sản, hoặc sản phẩm địa phương. Có thể viết tắt là 産直 (さんちょく) trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

産地
nơi sản xuất
noun
+
直送
giao trực tiếp
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.